Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. Innsbruck-Pradl (RtgØ:2090, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
5MKSucher, Johannes Mag.2042AUT16039061111870
8Niedermair, Hannes1917AUT1611127½0,511972
9Schranzhofer, Marco1905AUT1651684½0,511870
10Achhammer, Thomas1902GER162051030011869
15Ziegelmeyer, Günther1728AUT16915030011802
17Delmarko, Dietmar1699AUT1617141½0,511426

Thông tin kỳ thủ

Sucher Johannes Mag. MK 2042 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
171Brunauer Simon1870GER0w 11
Niedermair Hannes 1917 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172Kollmann Robert1972GER0,5s ½2
Schranzhofer Marco 1905 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
177Kerber Alfred1870AUT0,5w ½3
Achhammer Thomas 1902 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
178Hofherr Helmut1869AUT1s 04
Ziegelmeyer Günther 1728 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
179Fischer Thomas1802GER1w 05
Delmarko Dietmar 1699 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
186Tschiderer Lucas1426AUT0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Innsbruck-PradlRtg-10ReutteRtg2½:3½
5.1MK
Sucher, Johannes
2042-
Brunauer, Simon
18701 - 0
5.2
Niedermair, Hannes
1917-
Kollmann, Robert
1972½ - ½
5.3
Schranzhofer, Marco
1905-
Kerber, Alfred
1870½ - ½
5.4
Achhammer, Thomas
1902-
Hofherr, Helmut
18690 - 1
5.5
Ziegelmeyer, Günther
1728-
Fischer, Thomas
18020 - 1
5.6
Delmarko, Dietmar
1699-
Tschiderer, Lucas
1426½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00 Uhr
Bàn4AbsamRtg-7Innsbruck-PradlRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Innsbruck-PradlRtg-8Völs & Hak IbkRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00 Uhr
Bàn12SchwazRtg-7Innsbruck-PradlRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Innsbruck-PradlRtg-3Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 14:00 Uhr
Bàn1Spg Kufstein/WörglRtg-7Innsbruck-PradlRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Innsbruck-PradlRtg-11Freibauer InnsbruckRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 14:00 Uhr
Bàn5Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-7Innsbruck-PradlRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/27 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Raika ZirlRtg-7Innsbruck-PradlRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/13 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Innsbruck-PradlRtg-2Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn9Tiroler SchachschuleRtg-7Innsbruck-PradlRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0