Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Spg Fügen-Zillertal/Rattenberg (RtgØ:2133, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1WFMPolterauer, Chiara2071AUT16381650012201
2FMKleissl, Helmut2224AUT1604147-010
4Schöler, Gerhard Mag.2070AUT1614355½0,512091
5Moser, Axel2149GER24602094½0,511903
6Schiestl, Josef2033AUT1606921-010
13Haselbeck, Franz1909GER1270356½0,511859

Thông tin kỳ thủ

Polterauer Chiara WFM 2071 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Binder Moriz2201AUT1s 01
Kleissl Helmut FM 2224 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Tafertshofer Matthias2053GER1- 0K2
Schöler Gerhard Mag. 2070 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Gruber Michael2091AUT0,5s ½3
Moser Axel 2149 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Streiter Gerhard1903AUT0,5w ½4
Schiestl Josef 2033 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Oberschmid Patrik1822AUT1- 0K5
Haselbeck Franz 1909 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151Ranner Stefan1859AUT0,5w ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 14:00 Uhr
Bàn5SchwazRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg4½:1½
3.1
Binder, Moriz
2201-WFM
Polterauer, Chiara
20711 - 0
3.2
Tafertshofer, Matthias
2053-FM
Kleissl, Helmut
2224+ - -
3.3
Gruber, Michael
2091-
Schöler, Gerhard
2070½ - ½
3.4
Streiter, Gerhard
1903-
Moser, Axel
2149½ - ½
3.5
Oberschmid, Patrik
1822-
Schiestl, Josef
2033+ - -
3.6
Ranner, Stefan
1859-
Haselbeck, Franz
1909½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-3Sparkasse JenbachRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Völs & Hak IbkRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-7Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10:00 Uhr
Bàn9Spg Kufstein/WörglRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/06 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-8Sk TelfsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/07 lúc 10:00 Uhr
Bàn1AbsamRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-4Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0