Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Völs & Hak Ibk (RtgØ:2181, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3FMSalvermoser, Bernd2158AUT46014910012390
4Cafasso, Elia2145AUT16698501112284
7Tumanyan, Gor2074AUT1657666+110
9Pribozic, Manuel2017AUT1657321½0,512047
10Budic, Omer1922AUT16377970012041
17Pribozic, Sabrina Bed1692AUT16521410011987

Thông tin kỳ thủ

Salvermoser Bernd FM 2158 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
184IMFedorovsky Michael2390GER2s 01
Cafasso Elia 2145 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
187IMReich Thomas2284GER1w 12
Tumanyan Gor 2074 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
189Manucharyan Andriy2119GER1- 1K3
Pribozic Manuel 2017 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
190Lederwasch Bernhard2047AUT1w ½4
Budic Omer 1922 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
191MKHöllrigl Wilfried2041AUT1s 05
Pribozic Sabrina Bed 1692 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
193Widner Stefan1987AUT2w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Sparkasse JenbachRtg-6Völs & Hak IbkRtg3½:2½
4.1IM
Fedorovsky, Michael
2390-FM
Salvermoser, Bernd
21581 - 0
4.2IM
Reich, Thomas
2284-
Cafasso, Elia
21450 - 1
4.3
Manucharyan, Andriy
2119-
Tumanyan, Gor
2074- - +
4.4
Lederwasch, Bernhard
2047-
Pribozic, Manuel
2017½ - ½
4.5MK
Höllrigl, Wilfried
2041-
Budic, Omer
19221 - 0
4.6
Widner, Stefan
1987-
Pribozic, Sabrina
16921 - 0
3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Völs & Hak IbkRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 10:00 Uhr
Bàn7Schach Ohne GrenzenRtg-6Völs & Hak IbkRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Völs & Hak IbkRtg-9Spg Kufstein/WörglRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10:00 Uhr
Bàn8Sk TelfsRtg-6Völs & Hak IbkRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/06 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Völs & Hak IbkRtg-1AbsamRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/07 lúc 10:00 Uhr
Bàn4Spg Rum/Hall/MilsRtg-6Völs & Hak IbkRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Völs & Hak IbkRtg-5SchwazRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0