Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. Sk Telfs (RtgØ:2060, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Von Schlippe, Nikolai2140GER12928135+110
3MKGerhold, Michael2136AUT16009400012194
4Maras, Houssni2043MAR9001808½0,512145
5Moritz, Christian Mag.2003AUT1608169½0,512143
7Gerhold, Christoph1824AUT16146060012090
12Haid, Luis1539AUT5300015440012026

Thông tin kỳ thủ

Von Schlippe Nikolai 2140 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
21IMWegener Olaf2371GER0- 1K1
Gerhold Michael MK 2136 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
22Hengl Philip2194AUT1,5s 02
Maras Houssni 2043 MAR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
25FMSchmidlechner Alexander2145AUT0,5w ½3
Moritz Christian Mag. 2003 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
29FMHirn Oskar2143GER1s ½4
Gerhold Christoph 1824 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
210Embacher Gregor2090AUT1w 05
Haid Luis 1539 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
212Walder Elias DI2026AUT1s 06

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:00 Uhr
Bàn8Sk TelfsRtg-1AbsamRtg2 : 4
4.1
Von Schlippe, Nikolai
2140-IM
Wegener, Olaf
2371+ - -
4.2MK
Gerhold, Michael
2136-
Hengl, Philip
21940 - 1
4.3
Maras, Houssni
2043-FM
Schmidlechner, Alexander
2145½ - ½
4.4
Moritz, Christian
2003-FM
Hirn, Oskar
2143½ - ½
4.5
Gerhold, Christoph
1824-
Embacher, Gregor
20900 - 1
4.6
Haid, Luis
1539-
Walder, Elias
20260 - 1
3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 14:00 Uhr
Bàn4Spg Rum/Hall/MilsRtg-8Sk TelfsRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 10:00 Uhr
Bàn8Sk TelfsRtg-5SchwazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Sparkasse JenbachRtg-8Sk TelfsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10:00 Uhr
Bàn8Sk TelfsRtg-6Völs & Hak IbkRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/06 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-8Sk TelfsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/07 lúc 10:00 Uhr
Bàn8Sk TelfsRtg-7Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn9Spg Kufstein/WörglRtg-8Sk TelfsRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0