Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Spg Kufstein/Wörgl (RtgØ:2287, HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Stoettner, Moritz2102GER16277163½½122353
2FMStoettner, Lukas2318GER162899511½1,522185
3FMSeresin, Francesco2302ITA8863351½1,522221
4IMBertagnolli, Alexander2346ITA80955111222172
5FMDehlinger, Alexander2296GER24698024½11,522173
6FMNeuschmied, Siegfried2186AUT16024461112026
7FMMaurer, Jochen2177GER4666135½0,512111

Thông tin kỳ thủ

Stoettner Moritz 2102 GER Rp:2368
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Hengl Philip2194AUT1,5s ½1
2139GMKrivoborodov Egor2512GER1w ½1
Stoettner Lukas FM 2318 GER Rp:2439
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Benedikt Noah2124AUT0w 12
2141IMPlatzgummer Fabian2246AUT0,5s ½2
Seresin Francesco FM 2302 ITA Rp:2474
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15FMSchmidlechner Alexander2145AUT0,5s 13
2142FMPaltrinieri Nicholas2297ITA1,5w ½3
Bertagnolli Alexander IM 2346 ITA Rp:3004
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18FMPilz Dieter2108AUT0w 14
2143FMMoroder Stefan2236ITA1s 14
Dehlinger Alexander FM 2296 GER Rp:2352
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19FMHirn Oskar2143GER1s ½5
2145FMGatterer Florian Mmag.2203ITA0,5w 15
Neuschmied Siegfried FM 2186 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Walder Elias DI2026AUT1w 16
Maurer Jochen FM 2177 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2147Steinhauser Thomas2111GER0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 14:00 Uhr
Bàn1AbsamRtg-9Spg Kufstein/WörglRtg1 : 5
1.1
Hengl, Philip
2194-
Stoettner, Moritz
2102½ - ½
1.2
Benedikt, Noah
2124-FM
Stoettner, Lukas
23180 - 1
1.3FM
Schmidlechner, Alexander
2145-FM
Seresin, Francesco
23020 - 1
1.4FM
Pilz, Dieter
2108-IM
Bertagnolli, Alexander
23460 - 1
1.5FM
Hirn, Oskar
2143-FM
Dehlinger, Alexander
2296½ - ½
1.6
Walder, Elias
2026-FM
Neuschmied, Siegfried
21860 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:00 Uhr
Bàn9Spg Kufstein/WörglRtg-4Spg Rum/Hall/MilsRtg4 : 2
3.1
Stoettner, Moritz
2102-GM
Krivoborodov, Egor
2512½ - ½
3.2FM
Stoettner, Lukas
2318-IM
Platzgummer, Fabian
2246½ - ½
3.3FM
Seresin, Francesco
2302-FM
Paltrinieri, Nicholas
2297½ - ½
3.4IM
Bertagnolli, Alexander
2346-FM
Moroder, Stefan
22361 - 0
3.5FM
Dehlinger, Alexander
2296-FM
Gatterer, Florian
22031 - 0
3.6FM
Maurer, Jochen
2177-
Steinhauser, Thomas
2111½ - ½
3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 14:00 Uhr
Bàn5SchwazRtg-9Spg Kufstein/WörglRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/08 lúc 10:00 Uhr
Bàn9Spg Kufstein/WörglRtg-3Sparkasse JenbachRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Völs & Hak IbkRtg-9Spg Kufstein/WörglRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10:00 Uhr
Bàn9Spg Kufstein/WörglRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/06 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Schach Ohne GrenzenRtg-9Spg Kufstein/WörglRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn9Spg Kufstein/WörglRtg-8Sk TelfsRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0