TMM Landesliga 2026/2027

Ban Tổ chứcLV Tirol
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcKampl Florian
Tổng trọng tàiIA Bertagnolli Gerhard
Phó Tổng Trọng tàiIA Baumgartner Armin
Trọng tàiFA Kampl Florian, RS Schranzhofer Marco
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40 Züge + 30min + 30s/Zug
Địa điểmBad Häring (LSV Tirol)/Schwaz/Jenbach/Absam/Kufstein (Schach ohne Grenzen)
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/17
Rating trung bình / Average age1978 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.08.2026 16:54:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Tirol

Giải/ Nội dungLandesliga, 1. Klasse, 2. Klasse, Gebietsklasse Ost, Gebietsklasse West
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Bảng xếp cặpOnline-Ergebnis-Eingabe
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Absam * 000
2Spg Fügen-Mayrhofen/Zillertal/ * 000
3Sparkasse Jenbach * 000
4Spg Rum/Hall/Mils * 000
5Schwaz * 000
6Völs & Hak Ibk * 000
7Schach Ohne Grenzen * 000
8Sk Telfs * 000
9Spg Kufstein/Wörgl * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints