Forever Knights Spring Rapid '26 Cập nhật ngày: 14.09.2026 20:03:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Majiba, Khanyisile
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 12 | | Dou, Ruall Zikho | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 13 | | Fuzani, Iminathi | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 14 | | Higa, Aqama | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 15 | | Kilani, Lisakhanya | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 18 | | Ntoni, Norbet | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 19 | | Potgieter, Jan-Hendrik | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 10 | | Blignaut, Drehan | RSA | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 17 | | Maki, Lolwethu | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 1 | | Damoyi, Mfundo Alfred | RSA | 1443 | 0 | 2 | 0 |
| 10 | 21 | | Van Niekerk, Corne | RSA | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 11 | | Blignaut, Jean | RSA | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 20 | | Sithole, Lonke | RSA | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 9 | | Mili, Buhlebenkosi | RSA | 777 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 6 | | Kiewiets, Jaydin | RSA | 1200 | 0 | 2 | 0 |
| 15 | 16 | | La Grange, Jaco | RSA | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | 2 | | Vertuin, Romario | RSA | 1259 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | 3 | | Jacobs, Niven | RSA | 1258 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | 4 | | Titus, Morné | RSA | 1250 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | 5 | | Dakuse, Gcobani | RSA | 1243 | 0 | 2 | 0 |
| 20 | 7 | | Abrahams, Sergio | RSA | 1134 | 0 | 2 | 0 |
| 21 | 8 | | Williams, Marcus | RSA | 831 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|