Forever Knights Spring Rapid '26

Cập nhật ngày: 14.09.2026 20:03:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Majiba, Khanyisile

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2027/12/09 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Damoyi, Mfundo Alfred14431 1 - 01 Blignaut, Drehan010
23Jacobs, Niven12581 1 - 00 Dou, Ruall Zikho012
318Ntoni, Norbet00 0 - 11 Titus, Morné12504
45Dakuse, Gcobani12431 1 - 00 Potgieter, Jan-Hendrik019
56Kiewiets, Jaydin12001 1 - 01 Sithole, Lonke020
613Fuzani, Iminathi00 0 - 11 Vertuin, Romario12592
714Higa, Aqama00 0 - 11 Abrahams, Sergio11347
88Williams, Marcus8311 1 - 00 Kilani, Lisakhanya015
916La Grange, Jaco00 1 - 00 Mili, Buhlebenkosi7779
1017Maki, Lolwethu00 0 - 10 Blignaut, Jean011
1121Van Niekerk, Corne00 1 miễn đấu