Forever Knights Spring Rapid '26 Cập nhật ngày: 14.09.2026 20:03:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Majiba, Khanyisile
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 14 | | Higa, Aqama | 0 | RSA | | | | | miễn đấu | |
| 15 | | Kilani, Lisakhanya | 0 | RSA | | | | | | miễn đấu |
| 16 | | La Grange, Jaco | 0 | RSA | * | | | | | |
| 18 | | Ntoni, Norbet | 0 | RSA | | | | miễn đấu | | |
| 19 | | Potgieter, Jan-Hendrik | 0 | RSA | | | miễn đấu | | | |
| 21 | | Van Niekerk, Corne | 0 | RSA | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|