FIDE-rating 2100+Chessfestival Groningen 2026 Open A Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:41:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: NOSBO
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Compact, Senioren, Vierkampen |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUS | Australia | 2 |
| 2 | BEL | Belgium | 2 |
| 3 | BRA | Brazil | 1 |
| 4 | CZE | Czech Republic | 1 |
| 5 | ENG | England | 2 |
| 6 | FID | FIDE | 1 |
| 7 | GRE | Greece | 2 |
| 8 | IND | India | 5 |
| 9 | KAZ | Kazakhstan | 1 |
| 10 | NED | Netherlands | 6 |
| 11 | POL | Poland | 1 |
| 12 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 25 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 4 |
| IM | 3 |
| WIM | 2 |
| FM | 4 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 14 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|