FIDE-rating 2100+Chessfestival Groningen 2026 Open A | Ban Tổ chức | Stichting Schaakfestival Groningen |
| Liên đoàn | Netherlands ( NED ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gay, Aurore 1086995 |
| Tổng trọng tài | IA Denissen, Erwin 1007297 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Van der Graaf-Osinga, A 1035347; IA Van der Graaf, Andre 1040910 |
| Trọng tài | Van Velzen, Martin 1030710; FA Husers, Yannic 1043587 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 seconds per move |
| Địa điểm | Groningen |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/19 đến 2026/12/24 |
| Rating trung bình / Average age | 2263 / 22 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:33:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: NOSBO
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Compact, Senioren, Vierkampen |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUS | Australia | 2 |
| 2 | BEL | Belgium | 2 |
| 3 | BRA | Brazil | 1 |
| 4 | CZE | Czech Republic | 1 |
| 5 | ENG | England | 2 |
| 6 | FID | FIDE | 1 |
| 7 | GRE | Greece | 2 |
| 8 | IND | India | 7 |
| 9 | KAZ | Kazakhstan | 1 |
| 10 | NED | Netherlands | 6 |
| 11 | POL | Poland | 1 |
| 12 | SGP | Singapore | 1 |
| 13 | USA | United States of America | 2 |
| Tổng cộng | | | 29 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 5 |
| IM | 4 |
| WIM | 2 |
| FM | 4 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 16 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|