Max. rating 1850Chessfestival Groningen 2026 Open C Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:24:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: NOSBO
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Compact, Senioren, Vierkampen |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Nhóm |
| 1 | | Schlepuetz, Volker Dr. | 0 | 12911011 | GER | 1720 | 0 | |
| 2 | | De Boer, Lara | 0 | 343410766 | ENG | 1686 | 0 | |
| 3 | | Kloosterman, Frank | 9061811 | | NED | 0 | 1670 | * |
| 4 | | Urban, Tobias | 8969455 | 40109372 | NED | 1651 | 1646 | |
| 5 | | Hobert, Jos | 7728996 | 1080997 | NED | 0 | 1617 | |
| 6 | | Koldunov, Elena | 0 | 533019312 | GER | 1616 | 0 | |
| 7 | | Bhaskarabhatla, Maithili Millie | 8951349 | 40107850 | NED | 1518 | 1613 | |
| 8 | | Dowgialo, Franciszek | 0 | 4010531 | LUX | 1569 | 0 | |
| 9 | | Sarathbabu, Mrityunjay | 9068653 | 40109208 | NED | 1525 | 1568 | |
| 10 | | Elessawy, Fares | 0 | 555016138 | EGY | 0 | 0 | |
| 11 | | Kamiha, Mohamed | 0 | 555016197 | EGY | 0 | 0 | |
|
|
|
|