Max. rating 1850Chessfestival Groningen 2026 Open C | Ban Tổ chức | Stichting Schaakfestival Groningen |
| Liên đoàn | Netherlands ( NED ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gay, Aurore 1086995 |
| Tổng trọng tài | IA Denissen, Erwin 1007297 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Van der Graaf-Osinga, A 1035347; IA Van der Graaf, Andre 1040910 |
| Trọng tài | Van Velzen, Martin 1030710; FA Husers, Yannic 1043587 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 seconds per move |
| Địa điểm | Groningen |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/19 đến 2026/12/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1584 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 20:28:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: NOSBO
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Compact, Senioren, Vierkampen |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | FideID | RtQT | RtQG | LĐ | Nhóm |
| 1 | | Bhaskarabhatla, Maithili Millie | 8951349 | 40107850 | 1518 | 1613 | NED | |
| 2 | | De Boer, Lara | 0 | 343410766 | 1686 | 0 | ENG | |
| 3 | | Dowgialo, Franciszek | 0 | 4010531 | 1569 | 0 | LUX | |
| 4 | | Elessawy, Fares | 0 | 555016138 | 0 | 0 | EGY | |
| 5 | | Hobert, Jos | 7728996 | 1080997 | 0 | 1617 | NED | |
| 6 | | Kamiha, Mohamed | 0 | 555016197 | 0 | 0 | EGY | |
| 7 | | Koldunov, Elena | 0 | 533019312 | 1616 | 0 | GER | |
| 8 | | Sarathbabu, Mrityunjay | 9068653 | 40109208 | 1525 | 1568 | NED | |
| 9 | | Schlepuetz, Volker Dr. | 0 | 12911011 | 1720 | 0 | GER | |
| 10 | | Urban, Tobias | 8969455 | 40109372 | 1651 | 1646 | NED | |
|
|
|
|