5 ronden (1 ronde per dag) Alleen voor spelers geboren 1976 of eerder 5 rounds (1 round/day) Only for players born 1976 or earlier
Chessfestival Groningen 2026 Senioren | Ban Tổ chức | Stichting Schaakfestival Groningen |
| Liên đoàn | Netherlands ( NED ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Jan Derksen |
| Tổng trọng tài | IA Denissen, Erwin 1007297 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Van der Graaf, Andre 1040910; IA Van der Graaf-Osinga, Angelique 1035347 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 seconds per move |
| Địa điểm | Groningen |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/20 đến 2026/12/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1846 / 66 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 15.09.2026 16:24:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: NOSBO
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Compact, Senioren, Vierkampen |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|