Ganja Open-2026, International Chess Festival 11-18 October group A Cập nhật ngày: 02.10.2026 19:14:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Rapid, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AZE, CHN, FID, IND, IRI, RUS, UZB |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem theo từng Liên đoàn
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Bdld | Tên |
| 11 | | Safarnezhad Armin | 22568352 | IRI | 2230 | | Group A |
| 13 | FM | Samimi Armin | 42524164 | IRI | 2212 | | Group A |
| 16 | | Golshaani Taha | 42594839 | IRI | 2172 | | Group A |
| 26 | CM | Faramarzi Garousi Maartia | 36771856 | IRI | 2053 | | Group A |
| 44 | | Mahboobi Kiasha | 42797470 | IRI | 1930 | | Group A |
| 54 | | Ahmadi Niri Ali | 428091230 | IRI | 1525 | | Group B |
|
|
|
|