TURNAMEN PELAJAR STM/SMK YPTI PANGKALAN BRANDAN

Cập nhật ngày: 21.08.2026 06:57:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: ponsumutaceh1

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
112Blasius,INA051416,516,5
213M. Rafa Garaka,INA04151611
315Mhd. Adriansyah,INA04141410
45Gopar Parsauhion,INA0413,515,510,5
54Fauzan,INA0412,514,510,5
67Jahri Fatullah,INA0410117
716Mhd. Taufik Hidayat,INA0314156
822Raju,INA0312147
928Zepri,INA0312135
1018Muhammad Iqram,INA0311136
113Ebim,INA0311114
1226Yehezkiyi,INA03993
1324Syahiman Maulana,INA02,512,513,53,25
1419Natan,INA02,510,511,54,25
1523Saripin,INA0213,513,52,5
1620Rian,INA0212133
1727Yonki Pratama,INA0212121
188Juan Edward Sidabutar,INA0210,510,51
192Dede Sandrea,INA0210101
206Ibnu Azhar,INA02771
2110M. Adam Ramadhan,INA0111123
2221Rafli,INA0111110
2311M. Gunawan,INA019102
2425Tengku,INA01881
2514Marvel,INA017,57,50
269Fathir,INA00880
2717Muhamad Salman Alfarizi,INA00880
281Azima,INA00770

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable