For Boys and Girls Born in 2020 and later

2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 6 Boys&Girls

Cập nhật ngày: 05.09.2026 14:45:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana

Giải/ Nội dungU6 Boys&Girls, U8 Boys&Girls, U12 Boys&Girls, U10 Boys&Girls, U14 Boys&Girls, U16&18 Boys&Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Gabolwelwe Reagile Raymnond0BOT 6w0 8b1 7w0 4b1 3w027014,52
2Kai Tsiako0BOT 7b0 9w½ 5b0 8w0 4b00,510011,50
3Kavumbura Ethan Anashe0BOT 8w1 10b½ 6w0 9b0 1b12,54015,52
4Komane Meso G. Komane0BOT 9b0 5w0 8b½ 1w0 2w11,5909,51
5Makgetho Jonathan0BOT 10w0 4b1 2w1 7b0 8w0280112
6Mallavaram Dhanista Reddy0BOT 1b1 7w1 3b1 10w1 9w151013,55
7Mutambo Menelik0BOT 2w1 6b0 1b1 5w1 10b0330133
8Sidat Hamza0BOT 3b0 1w0 4w½ 2b1 5b12,5608,52
9Vassiliadis Jaden0BOT 4w1 2b½ 10w0 3w1 6b02,550132
10Zakhem Bianca0BOT 5b1 3w½ 9b1 6b0 7w13,520153

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)