For Boys and Girls Born in 2018 and 2019.
Separate Prizes for Boys and Girls

2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 8 Boys&Girls

Cập nhật ngày: 05.09.2026 19:16:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana

Giải/ Nội dungU6 Boys&Girls, U8 Boys&Girls, U12 Boys&Girls, U10 Boys&Girls, U14 Boys&Girls, U16&18 Boys&Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Seakgosing Abale Arona1200BOT 6w1 2b1 12w1 5b1 4b150165
2Motlotlegi Ushe Katlego0BOT 3b1 1w0 15b1 6w1 8b141164
3Kefitlhile Sebaga0BOT 2w0 10b+ 16b1 7w1 9b142154
4Rajaram Janaardhan0BOT 10b+ 5b½ 11w1 8b1 1w03,5016,53
5Mohanakrishnan Sanjeev0BOT 14b1 4w½ 9b1 1w0 13b13,5014,53
6Makgabana Koga0BOT 1b0 15w+ 17w1 2b0 11w130153
7Moshoboro Anaya0BOT 13w1 11b1 8w0 3b0 12w13012,53
8Modisane Thabile Chloe0BOT 9b½ 14w1 7b1 4w0 2w02,5014,52
9Dhliwayo Mandisa Shalom0BOT 8w½ 13b1 5w0 12b1 3w02,50142
10Lematla Marang0BOT 4w- 3w- 14b1 15w½ 17w12,5092
11Asasira Amatsiko Resheng0BOT 18b+ 7w0 4b0 16w1 6b020132
12Gaitsiwe Rona0BOT 17b1 16w1 1b0 9w0 7b020132
13Kanye Jayden Bosa0BOT 7b0 9w0 -1 17b1 5w020122
14Kandamangalam Sreerang Dev Cherillath0BOT 5w0 8b0 10w0 -1 16b½1,5011,51
15Lematla Loapi0BOT 16b- 6b- 2w0 10b½ -11,50111
16Porogo Neelang0BOT 15w+ 12b0 3w0 11b0 14w½1,50111
17Modise Sethunya0BOT 12w0 -1 6b0 13w0 10b01010,51
18Mallavaram Abinav Reddy0BOT 11w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)