For Boys and Girls Born in 2014 and 2015 Separate Prizes for Boys and Girls2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 12 Boys&Girls Cập nhật ngày: 05.09.2026 15:02:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana
| Giải/ Nội dung | U6 Boys&Girls, U8 Boys&Girls, U12 Boys&Girls, U10 Boys&Girls, U14 Boys&Girls, U16&18 Boys&Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 12 | | Kesiilwe, Adriana | 0 | BOT | 0F | * | * | * | * |
| 14 | | Lemo, Lefika | 0 | BOT | | | | | 0F |
| 15 | | Masedi, Atia | 0 | BOT | 0F | * | * | * | * |
| 21 | | Segaise, Mockson Loabo | 0 | BOT | | | | 0F | |
| 23 | | Wamotlhware, Asante | 0 | BOT | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F |
|
|
|
|