For Boys and Girls Born in 2014 and 2015
Separate Prizes for Boys and Girls

2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 12 Boys&Girls

Cập nhật ngày: 05.09.2026 15:02:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana

Giải/ Nội dungU6 Boys&Girls, U8 Boys&Girls, U12 Boys&Girls, U10 Boys&Girls, U14 Boys&Girls, U16&18 Boys&Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Thabano Keziah0BOT 13w0 17b½ 18w1 19b0 10w01,518013,51
2Bayani Paul Pelontle1493BOT 14b1 10w1 21b½ 7w1 4w½440153
3Makgato Lefika1479BOT 15w+ 13b1 19w1 4b0 11w142017,54
4Kandamangalam Sarang Ram Cherillath1463BOT 16b1 11w1 24b1 3w1 2b½4,51016,54
5Balang Thabani Junior0BOT 17w1 19b0 10b1 24w½ 21b13,55115,53
6Bitsang Setso0BOT 18b1 21w0 11b0 17w0 20w12160112
7Botlhole Boago0BOT 19w0 18b1 13w1 2b0 14w+390143
8Charamba Theophillus Unotidashe0BOT 20b1 24w0 14b1 16w0 13b1311010,53
9Dikwetla Sereto0BOT 21w0 20b1 16w0 10b0 22w1217010,52
10Fidzani Atang Ame0BOT 22b1 2b0 5w0 9w1 1b13100123
11Jongman Lifa Moja0BOT 23w+ 4b0 6w1 21b+ 3b037016,53
12Kesiilwe Adriana0BOT 24b- -0 -0 -0 -0022000
13Kgomotso Lebone Asa0BOT 1b1 3w0 7b0 22w1 8w0214012,52
14Lemo Lefika0BOT 2w0 22b1 8w0 23b+ 7b-2150122
15Masedi Atia0BOT 3b- -0 -0 -0 -0023000
16Meshack Lesire0BOT 4w0 23b+ 9b1 8b1 19w038016,53
17Mesotlo Vinah0BOT 5b0 1w½ 20w1 6b1 24b13,56210,53
18Mostert Liwan-dre0BOT 6w0 7w0 1b0 20b0 23w+12108,51
19Seakgosing Kgatontle Tlotlo0BOT 7b1 5w1 3b0 1w1 16b1430154
20Sechele Lana0BOT 8w0 9w0 17b0 18w1 6b0119011,51
21Segaise Mockson Loabo0BOT 9b1 6b1 2w½ 11w- 5w02,5130142
22Tlhwalerwa Nathanael Tshenolo0BOT 10w0 14w0 23b+ 13b0 9b01200101
23Wamotlhware Asante0BOT 11b- 16w- 22w- 14w- 18b-024000
24Zhou Ya Xin0BOT 12w+ 8b1 4w0 5b½ 17w02,5120172

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)