For Boys and Girls Born in 2014 and 2015 Separate Prizes for Boys and Girls2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 12 Boys&Girls | Ban Tổ chức | Chess Interactions Botswana |
| Liên đoàn | Botswana ( BOT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Masole Vincent IA/IO |
| Tổng trọng tài | Masole Vincent IA/IO |
| Trọng tài | Thapelo Francis NA Katlego Uyapo Kaboyaone NA |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 Minutes per play |
| Địa điểm | University of Botswana |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/05 đến 2026/09/25 |
| Rating trung bình | 1060 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.09.2026 15:02:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana
| Giải/ Nội dung | U6 Boys&Girls, U8 Boys&Girls, U12 Boys&Girls, U10 Boys&Girls, U14 Boys&Girls, U16&18 Boys&Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Thabano, Keziah | BOT | 0 | w | Marulamantsi Primary |
| 2 | | Bayani, Paul Pelontle | BOT | 1493 | | Swaneng Primary |
| 3 | | Makgato, Lefika | BOT | 1479 | | Legae Primary |
| 4 | | Kandamangalam, Sarang Ram Cherillath | BOT | 1463 | | Legae Primary |
| 5 | | Balang, Thabani Junior | BOT | 0 | | Chess Interactions |
| 6 | | Bitsang, Setso | BOT | 0 | | Broadhurst Primary School |
| 7 | | Botlhole, Boago | BOT | 0 | w | Lucena Chess Academy |
| 8 | | Charamba, Theophillus Unotidashe | BOT | 0 | | Gaborone International School |
| 9 | | Dikwetla, Sereto | BOT | 0 | | TLCS |
| 10 | | Fidzani, Atang Ame | BOT | 0 | w | Crack It Academy |
| 11 | | Jongman, Lifa Moja | BOT | 0 | | Chess Interactions |
| 12 | | Kesiilwe, Adriana | BOT | 0 | w | Mochudi Chess Club |
| 13 | | Kgomotso, Lebone Asa | BOT | 0 | | Lucena Chess Academy |
| 14 | | Lemo, Lefika | BOT | 0 | | Dawn Bell Academy |
| 15 | | Masedi, Atia | BOT | 0 | w | Westwood |
| 16 | | Meshack, Lesire | BOT | 0 | w | Drivepoint Chess Academy |
| 17 | | Mesotlo, Vinah | BOT | 0 | w | Cerebralink Chess Academy |
| 18 | | Mostert, Liwan-dre | BOT | 0 | | |
| 19 | | Seakgosing, Kgatontle Tlotlo | BOT | 0 | | Chess Interactions |
| 20 | | Sechele, Lana | BOT | 0 | w | Lucena Chess Academy |
| 21 | | Segaise, Mockson Loabo | BOT | 0 | | Crack It |
| 22 | | Tlhwalerwa, Nathanael Tshenolo | BOT | 0 | | Dawn Bell Academy |
| 23 | | Wamotlhware, Asante | BOT | 0 | | Legae Academy |
| 24 | | Zhou, Ya Xin | BOT | 0 | w | TLCS |
|
|
|
|