For Boys and Girls Born in 2016 and 2017
Separate Prizes for Girls and Boys

2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 10 Boys&Girls

Cập nhật ngày: 05.09.2026 14:53:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana

Giải/ Nội dungU6 Boys&Girls, U8 Boys&Girls, U12 Boys&Girls, U10 Boys&Girls, U14 Boys&Girls, U16&18 Boys&Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Mmolawa, James02½ 0 - 13 Muzinda, Malcolm0
2Batoko, Leema02 1 - 02½ Suresh, Abhinav0
3Motswakgomo, Tolamo Skylar02 1 - 02 Porogo, Neelo0
4Mallavaram, Abinav Reddy01½ 0 - 11 Baddam, Manvika Reddy0
5Modise, Reatlegile01 0 - 11½ Mesotlo, Ernah0
6Makwati, Kingsley Abonaya01 0 - 11 Sibanda, Elisha Comfort0
7Thabano, Afa00 0 - 10 Kelepile, Mbali0