For Boys and Girls Born in 2012 and 20132026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 14 Boys&Girls Cập nhật ngày: 05.09.2026 15:15:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana
| Giải/ Nội dung | U6 Boys&Girls, U8 Boys&Girls, U12 Boys&Girls, U10 Boys&Girls, U14 Boys&Girls, U16&18 Boys&Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván
| Bàn | White | Nhóm | LĐ | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Nhóm | LĐ | Rtg |
| 1 | Mogomotsi, Kefentse | | BOT | 1584 | 0 | - - + | 0 | Dhliwayo, Sophia Roseline | | BOT | 0 |
| 2 | Jongman, Buhle Loapi | | BOT | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Wu, Yanbo | | BOT | 1581 |
| 3 | Subramanian, Kaarthic | | BOT | 1484 | 0 | ½ - ½ | 0 | Keire, Manuel | | BOT | 0 |
| 4 | Kelepile, Mbaki | | BOT | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Makgabana, Kaela | | BOT | 1456 |
| 5 | Kaboyaone, Vanya Kael | | BOT | 1446 | 0 | 1 - 0 | 0 | Leseane, Kevin | | BOT | 0 |
| 6 | Talane, Abraham | | BOT | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Mukisa, Samuel | | BOT | 1411 |
| 7 | Tlhalerwa, Angela Tshiamo | | BOT | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Manivannan, Saindahavi | | BOT | 0 |
| 8 | Letsholo, Oleosi David | | BOT | 0 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | |
|
|
|
|