For Boys and Girls Born in 2008,2009,2010 and 2011. Separate Prizes for Boys and Girls across all categories2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 16&18 Open Cập nhật ngày: 05.09.2026 15:11:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana
| Giải/ Nội dung | U6 Boys&Girls, U8 Boys&Girls, U12 Boys&Girls, U10 Boys&Girls, U14 Boys&Girls, U16&18 Boys&Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | Ananda, Hariharan | | 1577 | BOT | U16 | Legae Academy |
| 2 | Banyaladzi, Antonio Kgosintle | | 0 | BOT | | Lobatse Senior |
| 3 | Dikwetla, Eyana Niza | | 1413 | BOT | U16 | TLCS |
| 4 | Gideon, Atiya | | 0 | BOT | U16 | Dawn Bell Academy |
| 5 | Kaboyaone, Karl Amour | | 1591 | BOT | | Lucena Chess Academy |
| 6 | Kethokile, Obakeng | | 0 | BOT | U16 | Nanogang JSS |
| 7 | Kovvuri, Revant Reddy | | 0 | BOT | U16 | Lucena Chess Academy |
| 8 | Maruatona, Onthatile | | 1530 | BOT | U16 | Kings Chess Club |
| 9 | Mogomotsi, Ofentse | | 1548 | BOT | | Mochudi Chess Club |
| 10 | Moshoboro, Adeola | | 1455 | BOT | | Kidz Academy |
| 11 | Motsisi, Thabo | | 1794 | BOT | | BIUST |
| 12 | Mpene, Thuto | | 1993 | BOT | | Senior National Team |
| 13 | Nalamalpu, Saishanvi Reddy | | 1619 | BOT | U16 | Chess Interactions |
| 14 | Otimile, Melisa | | 1592 | BOT | U16 | Lucena Chess Academy |
| 15 | Samakabadi, Blessings | | 0 | BOT | | Lobatse Senior |
| 16 | Setu, Victor Arefa L. | | 1597 | BOT | U16 | TLCS |
| 17 | Suresh Babu, Goutham | | 1540 | BOT | | Legae Academy |
|
|
|
|