AUT STMK 2627 NORD 1. Klasse Mur/Mürz

Ban Tổ chứcSteirischer Schachverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiRS Werner Winter
Thời gian kiểm tra (Standard)(90 min + 30 sek) / 40 Züge + (30 min + 30 sek) für den Rest der Partie
Địa điểmmehrere
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/24
Rating trung bình / Average age1723 / 44
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 07:59:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Giải/ Nội dungObersteirische Liga, 1. Kl. Mur/Mürz, 2. Kl. Mur/Mürz, Jugendliga U18, Jugendliga U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Pernegg (RtgØ:1846, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
5Schreibmaier, Rene1869AUT126111E1112036
6Gosch, Daniel1743AUT128949E½0,511797
7Fritz, Matthias Mag.1648AUT103195E1111776
8Waisel, Sebastian1437AUT140289E½0,511729
  2. Leoben 3 (RtgØ:1857, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2WCMShibata, Misaki1821JPN141686SI1111696
5Schein, Leopold1898AUT118010E½0,511815
6Schein, Alexander1847AUT118128E½0,511744
7Antenreiter, Martin Di Dr.1780AUT100294E1111582
  3. SK ALPINE Zeltweg (RtgØ:1760, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mueller, Helmut1867AUT109614½0,511863
2Meggeneder, Heinrich Ing.1806AUT1090551111860
3Berger, Edmund1700AUT100810½0,511486
4Reibenbacher, Manfred1666AUT1117061111200
  4. SK ALPINE Trofaiach 3 (RtgØ:1948, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
4Voelkl, Georg1839AUT115502½0,511820
5Stachel, Peter Dr.1727AUT113985E½0,511764
6Kurz, Kilian Leon1264AUT142353E½0,511284
7Tratinek, Marvin0AUT149403E½0,511400
  5. SK ALPINE Trofaiach 4 (RtgØ:1787, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Prednik, Andreas1820AUT111189½0,511839
3Schnuderl, Dietmar1764AUT132147½0,511727
5Prohaska, Fabian1284AUT142363E½0,511264
6Gredel, Christian0AUT149312E½0,511400
  6. SK TUS Krieglach 2 (RtgØ:1861, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Krumphals, Alfred Dr. DI1863AUT107618½0,511867
3Radl, Guenther DI.1860AUT1114830011806
5Wagner, Tobias1486AUT142674E½0,511700
6Grassegger, Sarah1200AUT147205E0011666
  7. Horn Union Ratten (RtgØ:1802, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Pretterhofer, Martin1696AUT111226G0011821
5Fischer, Johannes1815AUT102937E½0,511898
6Enk, Hans-Peter1744AUT102522E½0,511847
7Fabian, Peter1582AUT102634E0011780
  8. SK Kindberg (RtgØ:1835, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Pieber, Richard1797AUT117123½0,511743
2Kroeppel, Hans Dr.1776AUT1075700011648
3Schmied, Horst1729AUT112979½0,511437
5Weinberger, Simon Mag.2036AUT115921E0011869