Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. SK TUS Krieglach 4 (RtgØ:1356, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Feldhofer, Brigitte1225AUT1402320011200
3Hornhofer, Robena1200PHI150608A0011200
4Hornhofer, Rolland1200AUT1506090011200
5Würzl, Paul1200AUT145853E1111400

Thông tin kỳ thủ

Feldhofer Brigitte 1225 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
141Erhard Werner1200GER1w 01
Hornhofer Robena 1200 PHI Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
143Czelecz Richard1200AUT1s 02
Hornhofer Rolland 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
144Jungwirt Waltraud1200AUT1w 03
Würzl Paul 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
152Hofbauer Nico0AUT0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00 Uhr
Bàn2SK TUS Krieglach 4-11SK TUS Krieglach 5 - Barletti1 : 3
1.1
Feldhofer, Brigitte
-
Erhard, Werner
A0 - 1
1.2
Hornhofer, Robena
A-
Czelecz, Richard
0 - 1
1.3
Hornhofer, Rolland
-
Jungwirt, Waltraud
0 - 1
1.4
Würzl, Paul
E-
Hofbauer, Nico
E1 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00 Uhr
Bàn1SK TUS Krieglach 3-2SK TUS Krieglach 40 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00 Uhr
Bàn2SK TUS Krieglach 4-3Horn Union Ratten 20 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00 Uhr
Bàn4SV Eisenerz-2SK TUS Krieglach 40 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 15:00 Uhr
Bàn2SK TUS Krieglach 4-5SK ALPINE Trofaiach 50 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
7. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00 Uhr
Bàn6Leoben 4-2SK TUS Krieglach 40 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
8. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00 Uhr
Bàn2SK TUS Krieglach 4-7Leoben 50 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
9. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00 Uhr
Bàn8SK Kindberg 2-2SK TUS Krieglach 40 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
10. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00 Uhr
Bàn2SK TUS Krieglach 4-9Fohnsdorf 20 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
11. Ván ngày 2027/04/17 lúc 15:00 Uhr
Bàn10SV Bruck/Mur-2SK TUS Krieglach 40 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ