AUT STMK 2627 NORD 2. Klasse Mur/Mürz

Ban Tổ chứcSteirischer Schachverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiRS Werner Winter
Thời gian kiểm tra (Standard)(90 min + 30 sek) / 40 Zöge + (30 min + 30 sek) für den Rest der Partie
Địa điểmmehrere
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26 đến 2027/04/17
Rating trung bình / Average age1508 / 50
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:26:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Giải/ Nội dungObersteirische Liga, 1. Kl. Mur/Mürz, 2. Kl. Mur/Mürz, Jugendliga U18, Jugendliga U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Horn Union Ratten 2 (RtgØ:1711, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Fischer, Johannes1815AUT1029371111795
2Enk, Hans-Peter1744AUT102522S701111689
4Ziegerhofer, Manuel1200AUT148328+110
5Kubinger, Franz1703AUT107642E+110
  2. Leoben 4 (RtgØ:1629, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Scharf, Manfred1527AUT1125611111243
3Candic, Ramo1508AUT1383791111400
5Mach, Robert1846AUT108594E1111291
6Karaagac, Deniz1422AUT138199E1111400
  3. SK TUS Krieglach 5 - Barletti (RtgØ:1350, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Erhard, Werner1200GER150612A1111225
3Czelecz, Richard1200AUT1506161111200
4Jungwirt, Waltraud1200AUT1506101111200
5Hofbauer, Nico0AUT149869E0011200
  4. SV Eisenerz (RtgØ:1562, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Winter, Werner1872AUT116367S701111676
2Prantl, Franz1554AUT111165S70½0,511547
3Tamegger, Peter1420AUT134775S70½0,511362
4Finker, Werner1384AUT118805S700011351
  5. SK ALPINE Trofaiach 5 (RtgØ:1624, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Schmied, Hagen Matthias1737AUT1429580011927
2Schwab, Franz1672AUT113365S70½0,511623
3Zink, Manfred1658AUT117102S70½0,511598
5Jantscher, Patric1330AUT105933E1111224
  6. SK Kindberg 2 (RtgØ:1796, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
5Kapus, Florian1927AUT106298E1111737
6Pieber, Philipp1623AUT117966E½0,511672
7Fasching, Karl1598AUT102683E/70½0,511658
8Sheik Abdi, Nidal1224AUT141133E0011330
  7. Fohnsdorf 2 (RtgØ:1530, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Auer, Wolfgang1676AUT1004020011872
2Zuza, Ludwig1547AUT116959S70½0,511554
4Theuermann, Maximilian1351AUT1494401111384
5Drescher, Hans Ing.1362AUT102083E½0,511420
  8. SK TUS Krieglach 4 (RtgØ:1356, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Feldhofer, Brigitte1225AUT1402320011200
3Hornhofer, Robena1200PHI150608A0011200
4Hornhofer, Rolland1200AUT1506090011200
5Würzl, Paul1200AUT145853E1111400
  10. Leoben 5 (RtgØ:1535, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Vita, Sebastian Lauten1291NOR135409SI0011846
4Hageneder-Quesada, Aaron1243AUT1441020011527
5Zeeto, Sarbaz0SYR150334E /0011508
6Berisha, Eldion0KOS150335E /0011422
  11. SV Bruck/Mur (RtgØ:1810, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGLĐIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Friesenbichler, Guenther1795AUT103166S700011815
4Kvas, Michael1689AUT1077910011744

Thông tin kỳ thủ

Feldhofer Brigitte 1225 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
141Erhard Werner1200GER1w 01
Hornhofer Robena 1200 PHI Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
143Czelecz Richard1200AUT1s 02
Hornhofer Rolland 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
144Jungwirt Waltraud1200AUT1w 03
Würzl Paul 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
152Hofbauer Nico0AUT0s 14
Fischer Johannes 1815 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
139Friesenbichler Guenther1795AUT0w 11
Enk Hans-Peter 1744 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
140Kvas Michael1689AUT0s 12
Ziegerhofer Manuel 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K4
Kubinger Franz 1703 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K3
Winter Werner 1872 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
133Auer Wolfgang1676AUT0w 11
Prantl Franz 1554 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
134Zuza Ludwig1547AUT0,5s ½2
Tamegger Peter 1420 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
146Drescher Hans Ing.1362AUT0,5w ½3
Finker Werner 1384 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
136Theuermann Maximilian1351AUT1s 04
Schmied Hagen Matthias 1737 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
154Kapus Florian1927AUT1w 01
Schwab Franz 1672 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
155Pieber Philipp1623AUT0,5s ½2
Zink Manfred 1658 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
156Fasching Karl1598AUT0,5w ½3
Jantscher Patric 1330 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
157Sheik Abdi Nidal1224AUT0s 14
Scharf Manfred 1527 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
128Hageneder-Quesada Aaron1243AUT0s 12
Candic Ramo 1508 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
149Zeeto Sarbaz0SYR0w 13
Mach Robert 1846 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
127Vita Sebastian Lauten1291NOR0w 11
Karaagac Deniz 1422 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
150Berisha Eldion0KOS0s 14
Vita Sebastian Lauten 1291 NOR Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
147Mach Robert1846AUT1s 01
Hageneder-Quesada Aaron 1243 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
122Scharf Manfred1527AUT1w 02
Zeeto Sarbaz 0 SYR Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
123Candic Ramo1508AUT1s 03
Berisha Eldion 0 KOS Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
148Karaagac Deniz1422AUT1w 04
Kapus Florian 1927 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
117Schmied Hagen Matthias1737AUT0s 11
Pieber Philipp 1623 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
118Schwab Franz1672AUT0,5w ½2
Fasching Karl 1598 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
119Zink Manfred1658AUT0,5s ½3
Sheik Abdi Nidal 1224 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
153Jantscher Patric1330AUT1w 04
Auer Wolfgang 1676 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
113Winter Werner1872AUT1s 01
Zuza Ludwig 1547 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
114Prantl Franz1554AUT0,5w ½2
Theuermann Maximilian 1351 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
116Finker Werner1384AUT0w 14
Drescher Hans Ing. 1362 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
115Tamegger Peter1420AUT0,5s ½3
Friesenbichler Guenther 1795 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
19Fischer Johannes1815AUT1s 01
Kvas Michael 1689 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
110Enk Hans-Peter1744AUT1w 02
Erhard Werner 1200 GER Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
16Feldhofer Brigitte1225AUT0s 11
Czelecz Richard 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
17Hornhofer Robena1200PHI0w 12
Jungwirt Waltraud 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
18Hornhofer Rolland1200AUT0s 13
Hofbauer Nico 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtQGLĐĐiểmKQBàn
151Würzl Paul1200AUT1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00 Uhr
Bàn2SK TUS Krieglach 4-11SK TUS Krieglach 5 - Barletti1 : 3
1.1
Feldhofer, Brigitte
-
Erhard, Werner
A0 - 1
1.2
Hornhofer, Robena
A-
Czelecz, Richard
0 - 1
1.3
Hornhofer, Rolland
-
Jungwirt, Waltraud
0 - 1
1.4
Würzl, Paul
E-
Hofbauer, Nico
E1 - 0
Bàn3Horn Union Ratten 2-10SV Bruck/Mur4 : 0
2.1
Fischer, Johannes
-
Friesenbichler, Guenther
S701 - 0
2.2
Enk, Hans-Peter
S70-
Kvas, Michael
1 - 0
2.3
Kubinger, Franz
E-
không có đấu thủ
+ - -
2.4
Ziegerhofer, Manuel
-
không có đấu thủ
+ - -
Bàn4SV Eisenerz-9Fohnsdorf 22 : 2
3.1
Winter, Werner
S70-
Auer, Wolfgang
1 - 0
3.2
Prantl, Franz
S70-
Zuza, Ludwig
S70½ - ½
3.3
Tamegger, Peter
S70-
Drescher, Hans
E½ - ½
3.4
Finker, Werner
S70-
Theuermann, Maximilian
0 - 1
Bàn5SK ALPINE Trofaiach 5-8SK Kindberg 22 : 2
4.1
Schmied, Hagen Matthias
-
Kapus, Florian
E0 - 1
4.2
Schwab, Franz
S70-
Pieber, Philipp
E½ - ½
4.3
Zink, Manfred
S70-
Fasching, Karl
E/70½ - ½
4.4
Jantscher, Patric
E-
Sheik Abdi, Nidal
E1 - 0
Bàn6Leoben 4-7Leoben 54 : 0
5.1
Mach, Robert
E-
Vita, Sebastian Lauten
SI1 - 0
5.2
Scharf, Manfred
-
Hageneder-Quesada, Aaron
1 - 0
5.3
Candic, Ramo
-
Zeeto, Sarbaz
E /1 - 0
5.4
Karaagac, Deniz
E-
Berisha, Eldion
E /1 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00 Uhr
Bàn8SK Kindberg 2-6Leoben 40 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn9Fohnsdorf 2-5SK ALPINE Trofaiach 50 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn10SV Bruck/Mur-4SV Eisenerz0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn11SK TUS Krieglach 5 - Barletti-3Horn Union Ratten 20 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn1SK TUS Krieglach 3-2SK TUS Krieglach 40 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00 Uhr
Bàn3Horn Union Ratten 2-1SK TUS Krieglach 30 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn4SV Eisenerz-11SK TUS Krieglach 5 - Barletti0 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn5SK ALPINE Trofaiach 5-10SV Bruck/Mur0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn6Leoben 4-9Fohnsdorf 20 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn7Leoben 5-8SK Kindberg 20 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00 Uhr
Bàn9Fohnsdorf 2-7Leoben 50 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn10SV Bruck/Mur-6Leoben 40 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn11SK TUS Krieglach 5 - Barletti-5SK ALPINE Trofaiach 50 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn1SK TUS Krieglach 3-4SV Eisenerz0 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn2SK TUS Krieglach 4-3Horn Union Ratten 20 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00 Uhr
Bàn4SV Eisenerz-2SK TUS Krieglach 40 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn5SK ALPINE Trofaiach 5-1SK TUS Krieglach 30 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn6Leoben 4-11SK TUS Krieglach 5 - Barletti0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn7Leoben 5-10SV Bruck/Mur0 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn8SK Kindberg 2-9Fohnsdorf 20 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 15:00 Uhr
Bàn10SV Bruck/Mur-8SK Kindberg 20 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn11SK TUS Krieglach 5 - Barletti-7Leoben 50 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn1SK TUS Krieglach 3-6Leoben 40 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn2SK TUS Krieglach 4-5SK ALPINE Trofaiach 50 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn3Horn Union Ratten 2-4SV Eisenerz0 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
7. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00 Uhr
Bàn5SK ALPINE Trofaiach 5-3Horn Union Ratten 20 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn6Leoben 4-2SK TUS Krieglach 40 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn7Leoben 5-1SK TUS Krieglach 30 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn8SK Kindberg 2-11SK TUS Krieglach 5 - Barletti0 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn9Fohnsdorf 2-10SV Bruck/Mur0 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
8. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00 Uhr
Bàn11SK TUS Krieglach 5 - Barletti-9Fohnsdorf 20 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn1SK TUS Krieglach 3-8SK Kindberg 20 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn2SK TUS Krieglach 4-7Leoben 50 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn3Horn Union Ratten 2-6Leoben 40 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn4SV Eisenerz-5SK ALPINE Trofaiach 50 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
9. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00 Uhr
Bàn6Leoben 4-4SV Eisenerz0 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn7Leoben 5-3Horn Union Ratten 20 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn8SK Kindberg 2-2SK TUS Krieglach 40 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn9Fohnsdorf 2-1SK TUS Krieglach 30 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn10SV Bruck/Mur-11SK TUS Krieglach 5 - Barletti0 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
10. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00 Uhr
Bàn1SK TUS Krieglach 3-10SV Bruck/Mur0 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn2SK TUS Krieglach 4-9Fohnsdorf 20 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn3Horn Union Ratten 2-8SK Kindberg 20 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn4SV Eisenerz-7Leoben 50 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn5SK ALPINE Trofaiach 5-6Leoben 40 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
11. Ván ngày 2027/04/17 lúc 15:00 Uhr
Bàn7Leoben 5-5SK ALPINE Trofaiach 50 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn8SK Kindberg 2-4SV Eisenerz0 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn9Fohnsdorf 2-3Horn Union Ratten 20 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn10SV Bruck/Mur-2SK TUS Krieglach 40 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn11SK TUS Krieglach 5 - Barletti-1SK TUS Krieglach 30 : 0
5.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ