AUT STMK 2627 NORD 2. Klasse Mur/Mürz

Cập nhật ngày: 12.09.2026 09:41:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Giải/ Nội dungObersteirische Liga, 1. Kl. Mur/Mürz, 2. Kl. Mur/Mürz, Jugendliga U18, Jugendliga U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Bảng xếp cặpOnline-Ergebnis-Eingabe
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SK TUS Krieglach 3 (RtgØ:1586 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Niederl, Franz DI.1750AUTStamm1099230
2Hainzl, Michael1651AUTStamm1044980
3Schütz, Robert1543AUTStamm1381940
4Schafferhofer, Ewald1200AUTStamm1506150
  2. SK TUS Krieglach 4 (RtgØ:1356 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Zselezen, Daniela1399AUTStamm1382810
2Feldhofer, Brigitte1225AUTStamm1402320
3Hornhofer, Robena1200PHIStamm150608A0
4Hornhofer, Rolland1200AUTStamm1506090
  3. Horn Union Ratten 2 (RtgØ:1635 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Fischer, Johannes1815AUTStamm1029370
2Enk, Hans-Peter1744AUTStamm102522S700
3Fabian, Peter1582AUTStamm1026340
4Ziegerhofer, Manuel1200AUTStamm1483280
  4. SV Eisenerz (RtgØ:1562 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Winter, Werner1872AUTStamm116367S700
2Prantl, Franz1554AUTStamm111165S700
3Tamegger, Peter1420AUTStamm134775S700
4Finker, Werner1384AUTStamm118805S700
  5. SK ALPINE Trofaiach 5 (RtgØ:1624 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Schmied, Hagen Matthias1737AUTStamm1429580
2Schwab, Franz1672AUTStamm113365S700
3Zink, Manfred1658AUTStamm117102S700
4Bärnthaler, Marc1427AUTStamm1452430
  6. Leoben 4 (RtgØ:1534 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Baumann, Philipp1633AUTStamm1006580
2Scharf, Manfred1527AUTStamm1125610
3Candic, Ramo1508AUTStamm1383790
4Weissenbacher, Gabi1468AUTStamm1160040
  7. Leoben 5 (RtgØ:1535 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Schein, Alexander1847AUTStamm1181280
2Hageneder, Abraham1493AUTStamm1467850
3Vita, Sebastian Lauten1291NORStamm135409SI/J0
4Hageneder-Quesada, Aaron1243AUTStamm1441020
  8. SK Kindberg 2 (RtgØ:1595 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Weinberger, Simon Mag.2036AUTGast115921G0
2Hinterplattner, Barbara1508AUTStamm1251670
3Dornhofer, Stefan1435AUTStamm1410980
4Dirschlmayr, Klaus Ing.1200AUTStamm1487740
  9. Fohnsdorf 2 (RtgØ:1530 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Auer, Wolfgang1676AUTStamm1004020
2Zuza, Ludwig1547AUTStamm116959S700
3Hallmann, Kurt1495AUTStamm104542S700
4Theuermann, Maximilian1351AUTStamm1494400
  10. SV Bruck/Mur (RtgØ:1810 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Zechner, Heinz DI. Dr.1879AUTStamm1167180
2Groger, Nico Mag.1876AUTStamm1040320
3Friesenbichler, Guenther1795AUTStamm103166S700
4Kvas, Michael1689AUTStamm1077910
  11. SK TUS Krieglach 5 - Barletti (RtgØ:1300 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGArtIDLoạiVán cờ
1Erhard, Werner1200GERStamm150612A0
2Schitter, Helmut1200AUTStamm1506110
3Czelecz, Richard1200AUTStamm1506160
4Jungwirt, Waltraud1200AUTStamm1506100