AUT STMK 2627 NORD 2. Klasse Mur/Mürz

Ban Tổ chứcSteirischer Schachverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiRS Werner Winter
Thời gian kiểm tra (Standard)(90 min + 30 sek) / 40 Zöge + (30 min + 30 sek) für den Rest der Partie
Địa điểmmehrere
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26 đến 2027/04/17
Rating trung bình / Average age1508 / 50
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:26:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Giải/ Nội dungObersteirische Liga, 1. Kl. Mur/Mürz, 2. Kl. Mur/Mürz, Jugendliga U18, Jugendliga U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SK TUS Krieglach 3 (RtgØ:1586 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Niederl, Franz DI.1750AUTStamm10992300
2Hainzl, Michael1651AUTStamm10449800
3Schütz, Robert1543AUTStamm13819400
4Schafferhofer, Ewald1200AUTStamm15061500
  2. SK TUS Krieglach 4 (RtgØ:1356 / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Zselezen, Daniela1399AUTStamm13828100
2Feldhofer, Brigitte1225AUTStamm14023201
3Hornhofer, Robena1200PHIStamm150608A01
4Hornhofer, Rolland1200AUTStamm15060901
5Würzl, Paul1200AUTStamm145853E11
  3. Horn Union Ratten 2 (RtgØ:1711 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Fischer, Johannes1815AUTStamm10293711
2Enk, Hans-Peter1744AUTStamm102522S7011
3Fabian, Peter1582AUTStamm10263400
4Ziegerhofer, Manuel1200AUTStamm14832811
5Kubinger, Franz1703AUTStamm107642E11
  4. SV Eisenerz (RtgØ:1562 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Winter, Werner1872AUTStamm116367S7011
2Prantl, Franz1554AUTStamm111165S700,51
3Tamegger, Peter1420AUTStamm134775S700,51
4Finker, Werner1384AUTStamm118805S7001
  5. SK ALPINE Trofaiach 5 (RtgØ:1624 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Schmied, Hagen Matthias1737AUTStamm14295801
2Schwab, Franz1672AUTStamm113365S700,51
3Zink, Manfred1658AUTStamm117102S700,51
4Bärnthaler, Marc1427AUTStamm14524300
5Jantscher, Patric1330AUTStamm105933E11
  6. Leoben 4 (RtgØ:1629 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Baumann, Philipp1633AUTStamm10065800
2Scharf, Manfred1527AUTStamm11256111
3Candic, Ramo1508AUTStamm13837911
4Weissenbacher, Gabi1468AUTStamm11600400
5Mach, Robert1846AUTStamm108594E11
6Karaagac, Deniz1422AUTStamm138199E11
  7. Leoben 5 (RtgØ:1535 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Schein, Alexander1847AUTStamm11812800
2Hageneder, Abraham1493AUTStamm14678500
3Vita, Sebastian Lauten1291NORStamm135409SI01
4Hageneder-Quesada, Aaron1243AUTStamm14410201
5Zeeto, Sarbaz0SYRStamm150334E /01
6Berisha, Eldion0KOSStamm150335E /01
  8. SK Kindberg 2 (RtgØ:1796 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Weinberger, Simon Mag.2036AUTGast115921G00
2Hinterplattner, Barbara1508AUTStamm12516700
3Dornhofer, Stefan1435AUTStamm14109800
4Dirschlmayr, Klaus Ing.1200AUTStamm14877400
5Kapus, Florian1927AUTGast106298E11
6Pieber, Philipp1623AUTStamm117966E0,51
7Fasching, Karl1598AUTStamm102683E/700,51
8Sheik Abdi, Nidal1224AUTStamm141133E01
  9. Fohnsdorf 2 (RtgØ:1530 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Auer, Wolfgang1676AUTStamm10040201
2Zuza, Ludwig1547AUTStamm116959S700,51
3Hallmann, Kurt1495AUTStamm104542S7000
4Theuermann, Maximilian1351AUTStamm14944011
5Drescher, Hans Ing.1362AUTGast102083E0,51
  10. SV Bruck/Mur (RtgØ:1810 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Zechner, Heinz DI. Dr.1879AUTStamm11671800
2Groger, Nico Mag.1876AUTStamm10403200
3Friesenbichler, Guenther1795AUTStamm103166S7001
4Kvas, Michael1689AUTStamm10779101
  11. SK TUS Krieglach 5 - Barletti (RtgØ:1350 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtQGLĐArtIDLoạiĐiểmVán cờ
1Erhard, Werner1200GERStamm150612A11
2Schitter, Helmut1200AUTStamm15061100
3Czelecz, Richard1200AUTStamm15061611
4Jungwirt, Waltraud1200AUTStamm15061011
5Hofbauer, Nico0AUTStamm149869E01