AUT STMK 2627 NORD 2. Klasse Mur/Mürz

Ban Tổ chứcSteirischer Schachverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiRS Werner Winter
Thời gian kiểm tra (Standard)(90 min + 30 sek) / 40 Zöge + (30 min + 30 sek) für den Rest der Partie
Địa điểmmehrere
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26 đến 2027/04/17
Rating trung bình / Average age1512 / 53
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.09.2026 09:41:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Giải/ Nội dungObersteirische Liga, 1. Kl. Mur/Mürz, 2. Kl. Mur/Mürz, Jugendliga U18, Jugendliga U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Bảng xếp cặpOnline-Ergebnis-Eingabe
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1SK TUS Krieglach 3 * 000
2SK TUS Krieglach 4 * 000
3Horn Union Ratten 2 * 000
4SV Eisenerz * 000
5SK ALPINE Trofaiach 5 * 000
6Leoben 4 * 000
7Leoben 5 * 000
8SK Kindberg 2 * 000
9Fohnsdorf 2 * 000
10SV Bruck/Mur * 000
11SK TUS Krieglach 5 - Barletti * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints