Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Solicitação para ajustes poderão ser efetuados até o dia 26/08/2026. Após essa data, não serão mais aceitas essas solicitações.

JE TV Sergipe 2026 - U10F - EQU

Cập nhật ngày: 29.08.2026 22:49:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Carlos Viana

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Haroldo Rocha53208802427,5
27Módulo413077126,531
34Pequeno Príncipe52307712528,5
43Aprendiz412165,502528,5
52Le Petit411254,502529,5
65Coesi402244,502326,5
76Master - A401333,502528,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)