Gespielt wird in 2 Kategorien: In der Meisterklasse (MK) spielen die 8 besten Spieler ein vollrundiges Turnier, während das allgemeine Turnier (AT) als Open ausgetragen wird.Therwiler Afternoon Open / TAO 2026 AT | Ban Tổ chức | Schachclub Therwil |
| Liên đoàn | Switzerland ( SUI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Bernhard Erb |
| Tổng trọng tài | Bernhard Erb |
| Phó Tổng Trọng tài | Beat Spielmann |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Minuten für die gesamte Partie mit einem Zeitzuschlag von 30 Sekunden/Zug ab Beginn |
| Địa điểm | Benkenstrasse 20, 1. OG, 4106 Therwil |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499730 |
| Ngày | 2026/09/30 đến 2027/01/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1580 / 71 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 15:14:43, Người tạo: bernharderbmenzi,Tải lên sau cùng: Swiss Manager
| Giải/ Nội dung | TAO Open, Meisterkategorie |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Widmer, Werner | 1339222 | SUI | 1800 |
| 2 | | Erb, Bernhard | 1319809 | SUI | 1792 |
| 3 | | Ledermann, Wolfgang | 1312472 | SUI | 1790 |
| 4 | | Blickle, Michael | 1341936 | SUI | 1771 |
| 5 | | Willimann, Philipp | 1320068 | SUI | 1741 |
| 6 | | Bonauer, Stephan | 1314793 | SUI | 1601 |
| 7 | | Cardinaux, Nikita | 1324101 | SUI | 1601 |
| 8 | | Rothenfluh, Marcel | 1363972 | SUI | 1552 |
| 9 | | Affentranger, Urs | 1340573 | SUI | 1507 |
| 10 | | Marsch, Stephan | 1374419 | SUI | 1506 |
| 11 | | Arnold, Urs | 1374222 | SUI | 1495 |
| 12 | | Filli, Claude | 1345770 | SUI | 1473 |
| 13 | | Maurer, Jasmin | 1380095 | SUI | 1457 |
| 14 | | Dussy, Jean-Francois | 1399977 | SUI | 0 |
| 15 | | Handschin, Urs | 579003524 | SUI | 0 |
| 16 | | Schotten, Rolf | 579002900 | SUI | 0 |
|
|
|
|