Liga Club Tabasco 2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 00:25:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Juan Andres De La O

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Palomeque Brito Juan Antonio1842MEX 4w1 7b1 5w1 2b1 3b401010
2Monterrosas Garcia Jose Miguel1852MEX 10b1 3w1 6b1 1w0 4b3010,56,5
3Lopez Hernandez Eliud David1710MEX 8w1 2b0 15w+ 5b1 1w3085
4Bravo Zamorano Ingreed Tzeitzel1643MEX 1b0 11w1 12b1 13w1 2w307,53,5
5Villar Velazquez Maydi1654MEX 15w1 16b+ 1b0 3w0 6b20103
6Peralta Olvera Jonatan1730MEX 9w1 14b1 2w0 7b0 5w2083
7Hernandez Castellanos Carlos Euclides1664MEX 12b1 1w0 14b1 6w0 10b2082
8Zavala Hernandez Felipe Andres1682MEX 3b0 12w0 10b1 14w+ 9w206,52,5
9Moran Alvarez Eduardo1596MEX 6b0 10w½ 11b½ 12w1 8b2062,5
10Sanchez Diaz Alan De Jesus1648MEX 2w0 9b½ 8w0 15b+ 7w1,5082
11Martinez Perez Jorge Arturo1511MEX 14w0 4b0 9w½ -1 13b1,507,52,5
12Pinto Arias Cristhian Kevin1570MEX 7w0 8b1 4w0 9b0 -11092
13Pinto Arias Derek Omar1625MEX 16w0 15b0 -1 4b0 11w1071
14Diaz Garcia Oscar Leonel0MEX 11b1 6w0 7w0 8b- -0106,51,5
15Morales Geronimo Noe1533MEX 5b0 13w1 3b- 10w- -01051
16Sastre Dominguez Emilio Alejandro1782MEX 13b1 5w- -0 -0 -01041

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)