Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kota Puteri PG Chess Championship 2026 - September Month Kota Puteri,Masai

Cập nhật ngày: 20.09.2026 05:20:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Genius Chess Learning Center

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
114Goh, YuniceMAS010001000
215Lai, Yun XuanMAS010001000
31Sharwin Rao, A/L NagendararaoMAS164813101000
44Hayyan Zikry, Bin Hadi AzwanMAS012531000
56Ang, Goh ThongMAS011591000
67Harraz Ismail, SyazrinMAS011181000
78Tejesswar, A/L PartheebanMAS010621000
89Lee, Yu ZheMAS010521000
911Mitresh, A/L ArumugamMAS010201000
1012Chow, Jun YiMAS010001000
1117Lucien, Ong Yu XiangMAS010001000
1225Yaadhav, A/L Caudree MehnonMAS09421000
1310Ong, Yu YangMAS010520,5000
1422Ong, Xin YanMAS09840,5000
155Zaskiah Mecca, Binti Md PaizalMAS012520000
1613Cindia, HengMAS010000000
1716Lucas, Lim Chern YiMAS010000000
1818Siau, Qiao HeMAS010000000
1919Zayne Irsyad, Bin Mohammad FaizalMAS010000000
2020Denendhiren, s/o RathakrishnanMAS09900000
2121Howard, Tan BaderaMAS09880000
2223Pugalentthi, ShanMAS09750000
2324Shaarva, A/L Caudree MehnonMAS09750000
2426Muhammad Syueaib Aish, Bin Abdul HalimMAS010010000
252Nusaybah Annayla, Bt ZaidaniMAS147510660000
263Zinneerah Annour, Bt ZaidaniMAS147112130000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)