Resultados revistos

Taça Nacional de Clubes Formadores - 2025/2026 - Grupo A (U20)

Ban Tổ chứcFPX
Liên đoànPortugal ( POR )
Trưởng Ban Tổ chứcFPX
Tổng trọng tàiPaulo Rocha
Phó Tổng Trọng tàiAntónio Lopes
Trọng tàiTomás Bastião
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 + 5
Địa điểmPavilhão Encosta do Sol, Rua Dr. Humberto Luís Lopes, 3130-211 Soure
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1745 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:30:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Giải/ Nội dungTNC Formadores 25/26-Grup, TNC Formadores 25/26-Grupo B, TNC Formadores 25/26-Grupo C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1CX COLÉGIO PORTUGUÊS A5w3½9b42w33b47w44b2½11w42102594103
2XADREZ COLÉGIO EFANOR A12b44w3½1b17w39b48w46b3½1902388,591,5
3XADREZ COLÉGIO EFANOR B8b27w44b31w06b212b49w2½17017,588,591,5
4ADRC MATA DE BENFICA A6w42b½3w110b35w3½1w1½7b315016,5105117
5AR TELHEIRAS A1b½8w3½9w111b34b½10w212b414014,585,588,5
6CX COLÉGIO PORTUGUÊS B4b010w47b112w33w211b22w½13012,590,593,5
7AA COIMBRA A11w33b06w32b11b09w44w113012105114
8AR TELHEIRAS B3w25b½11w39b½12w42b010w2130128790
9CCD CORVOS DO LIS A10b2½1w05b38w3½2w07b03b1½13010,5104,5116,5
10AP CAVALGANTE/ARNEIRENSE A9w1½6b012b44w111w25b28b212012,57578
11C NORTON MATOS A7b112w28b15w110b26w21b0100988,591,5
12CX A2D A2w011b210w06b18b03w05w080392101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)