Resultados revistosTaça Nacional de Clubes Formadores - 2025/2026 - Grupo A (U20) Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:30:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)
| Giải/ Nội dung | TNC Formadores 25/26-Grup, TNC Formadores 25/26-Grupo B, TNC Formadores 25/26-Grupo C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | CX COLÉGIO PORTUGUÊS A | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 | 0 | 25 | 94 | 103 |
| 2 | 2 | XADREZ COLÉGIO EFANOR A | 7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 0 | 23 | 88,5 | 91,5 |
| 3 | 6 | XADREZ COLÉGIO EFANOR B | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 0 | 17,5 | 88,5 | 91,5 |
| 4 | 3 | ADRC MATA DE BENFICA A | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 0 | 16,5 | 105 | 117 |
| 5 | 7 | AR TELHEIRAS A | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 0 | 14,5 | 85,5 | 88,5 |
| 6 | 9 | CX COLÉGIO PORTUGUÊS B | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 0 | 12,5 | 90,5 | 93,5 |
| 7 | 5 | AA COIMBRA A | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 0 | 12 | 105 | 114 |
| 8 | 12 | AR TELHEIRAS B | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 0 | 12 | 87 | 90 |
| 9 | 4 | CCD CORVOS DO LIS A | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 0 | 10,5 | 104,5 | 116,5 |
| 10 | 10 | AP CAVALGANTE/ARNEIRENSE A | 7 | 1 | 3 | 3 | 12 | 0 | 12,5 | 75 | 78 |
| 11 | 11 | C NORTON MATOS A | 7 | 0 | 3 | 4 | 10 | 0 | 9 | 88,5 | 91,5 |
| 12 | 8 | CX A2D A | 7 | 0 | 1 | 6 | 8 | 0 | 3 | 92 | 101 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|