Resultados revistosTaça Nacional de Clubes Formadores - 2025/2026 - Grupo B (U14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:57:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)
| Giải/ Nội dung | TNC Formadores 25/26-Grupo A, TNC Formadores 25/26-Grup, TNC Formadores 25/26-Grupo C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BRA | Brazil | 4 |
| 2 | COL | Colombia | 1 |
| 3 | FID | FIDE | 1 |
| 4 | IND | India | 1 |
| 5 | POR | Portugal | 47 |
| Tổng cộng | | | 54 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 1 | 9 | 0 | 20 |
| 2 | 9 | 1 | 10 | 0 | 20 |
| 3 | 13 | 3 | 4 | 0 | 20 |
| 4 | 8 | 1 | 11 | 0 | 20 |
| 5 | 8 | 2 | 10 | 0 | 20 |
| 6 | 10 | 2 | 8 | 0 | 20 |
| 7 | 7 | 5 | 8 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 65 | 15 | 60 | 0 | 140 |
|
|
|
|