Resultados revistos

Taça Nacional de Clubes Formadores - 2025/2026 - Grupo B (U14)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:57:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Giải/ Nội dungTNC Formadores 25/26-Grupo A, TNC Formadores 25/26-Grup, TNC Formadores 25/26-Grupo C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11XADREZ COLÉGIO EFANOR C7700210269096,5
22XADREZ COLÉGIO EFANOR D741216318,596,5103,5
34CCD CORVOS DO LIS B733116316,598,5105,5
43INDEPENDENTE FC TORRENSE A74121631699105,5
57XADREZNÓMICO A74121631695,5102
68FERROVIÁRIOS DO BARREIRO A731314011,587,594
76CX ESCOLA JOÃO DE MEIRA A713312011,589,596
85AA COIMBRA B712411010,58187,5
910CCD CORVOS DO LIS C7106926,591,598,5
109AP CAVALGANTE/ARNEIRENSE B702590784,591

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)