Resultados Revistos

Taça Nacional de Clubes Formadores - 2025/2026 - Grupo C (U10)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:12:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Giải/ Nội dungTNC Formadores 25/26-Grupo A, TNC Formadores 25/26-Grupo B, TNC Formadores 25/26-Grup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. XADREZ COLÉGIO EFANOR E (RtgØ:1653, Lãnh đội: Tomás Almeida / HS1: 20 / HS2: 0)
BànTênRtQTFideIDIDNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1ALMEIDA, Tomás2000POR198067046579U1011111551400000,000,00400
2GONÇALVES, Beatriz1517POR198068846322U10+11111661425221,150,854034
3JOB, Benjamin1695POR199151551838U10111111661415221,620,384015,2
4FONSECA, Maria Francisca0POR198190047112U080111035141010
5MATOS, Maria Filipa0POR198184646718U1000111146140411
  2. XADREZNÓMICO B (RtgØ:1446, Lãnh đội: André Matos / HS1: 19 / HS2: 0)
BànTênRtQTFideIDIDNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1MATOS, André1525POR198790950057U10111111661405110,630,374014,8
2FERNANDES, Maria Francisca0POR198928648166U101001135153921
3CRIHANA, Rodrigo1433POR199424752529U1011010351435200,84-0,8440-33,6
4ANJOS, Maria Flor0BRA49146U10111011167144210
5ROJO, Victória1424POR199465448172U1001011351410110,460,544021,6
  3. CCD CORVOS DO LIS D (RtgØ:1421, Lãnh đội: João Paulo Peixoto / HS1: 17 / HS2: 0)
BànTênRtQTFideIDIDNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1YACK, Elliot0USA50581U10-01000
2RIBEIRO, João Nuno1432POR198470546531U100011110471460200,55-0,5540-22
4MORGADO, Santiago1450POR199287251633U1010½11104,57141720,50,98-0,4840-19,2
5PARENTE, Afonso0POR52404U101001135141820
6RAFAEL, Duarte0POR50700U08011134140000
7MORGADO, Luisa0POR52686U08101134140000
  4. CX ESCOLA JOÃO DE MEIRA B (RtgØ:1438, Lãnh đội: Francisco Teixeira / HS1: 14 / HS2: 1)
BànTênRtQTFideIDIDNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1PEREIRA, Afonso0POR50058U10110100147150830
2TEIXEIRA, Francisco1494POR199430150059U0811½10014,57142420,51,03-0,5340-21,2
3SMERTENIUK, Mykhailo1459UKR199087049072U101011011571447210,740,264010,4
4BUKH, Adrian0UKR52264U08100100137140000
  5. XADREZ COLÉGIO EFANOR F (RtgØ:1400, Lãnh đội: Maria Filipa Matos / HS1: 14 / HS2: 1)
BànTênRtQTFideIDIDNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
2MONTEIRO, Sebastian0POR199393352629U1000101026144630
3BERGER, Lourenço0POR199350052611U10001+0026147820
4MOTA, António0POR53731U1011+0145142721
5AZEVEDO, António0POR46631U100110135140000
6ANDRADE, Rodrigo0POR46629U1011001036140411
  6. FERROVIÁRIOS DO BARREIRO B (RtgØ:1400, Lãnh đội: Duarte Silva / HS1: 12 / HS2: 0)
BànTênRtQTFideIDIDNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1SILVA, Duarte0POR198582545927U10100010137150831
3LEITÃO, Santiago0POR199477853307U10101011157143731
5COSTA, Margarida0POR53374U10100010027145530
7GALVEIA, Matilde0POR53746U10000000007140000
  7. XADREZNÓMICO C (RtgØ:1400, Lãnh đội: Letícia Southwell / HS1: 8 / HS2: 1)
BànTênRtQTFideIDIDNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1FERNANDES, Pedro0POR52530U0800000006142620
2MATOS, Hugo0POR199227951619U0801000016152430
3SOUTHWELL, Letícia0POR49855U0801000016142920
4CRIHANA, Matilde0POR52814U080000005140510
5BRITO, David0POR53745U10-111035140000
  8. C NORTON MATOS B (RtgØ:1400, HS1: 8 / HS2: 1)
BànTênRtQTFideIDIDNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1FONSECA, Pedro0POR50914U0801000016150520
3AYALA CANÍZ, Bellamy0GUA53457U0800003145820
6FONSECA, Inês0POR50956U1000-0005150630
7FONSECA, Luísa0POR50915U08000-00007141010
8MARECO MARTINEZ, Isabella0POR52911U101+1000037140410