Taça Nacional das Associações 2025-2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | JPN | Japan | 1 |
| 2 | POR | Portugal | 43 |
| Tổng cộng | | | 44 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WGM | 1 |
| IM | 1 |
| FM | 3 |
| WFM | 1 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 7 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 2 | 3 | 2 | 12 |
| 2 | 7 | 0 | 3 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | 5 | 0 | 5 | 2 | 12 |
| 5 | 4 | 0 | 6 | 2 | 12 |
| Tổng cộng | 27 | 3 | 20 | 10 | 60 |
|
|
|
|