Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Taça Nacional das Associações 2025-2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Thông tin kỳ thủ

TênALVAREZ, Ricardo Fernando Marquinho
Số thứ tự29
Rating1820
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1820
Hiệu suất thi đấu1742
FIDE rtg +/--11,4
Điểm1,5
Hạng16
Liên đoànPOR
CLB/TỉnhCA TÉSSERA
Số ID quốc gia29350
Số ID FIDE1900749
Năm sinh 1980

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
1316SANTOS, José Miguel Sereno1995PORCX A2D4,5
½
2331SANTOS, João Carlos Martins dos1802PORCP VILA NOVA DE ANÇOS3
0
3327PIRES, Rogério Marcial Maximino1860PORINDEPENDENTE FC TORRENSE2
0
439PEREIRA, António Pedro Dias Caramez2105PORXADREZ COLÉGIO EFANOR4
0
5336BARRENTO, Jorge Maria Lopes1695POROFICINA CRIATIVA POMBAL-JRSF0
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.