Taça Nacional das Associações 2025-2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | GOMES, Micael Bouça | | Số thứ tự | 33 | | Rating | 1770 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1770 | | Hiệu suất thi đấu | 1937 | | FIDE rtg +/- | 8,6 | | Điểm | 2 | | Hạng | 15 | | Liên đoàn | POR | | CLB/Tỉnh | OFICINA CRIATIVA POMBAL-JRSF | | Số ID quốc gia | 40196 | | Số ID FIDE | 1958607 | | Năm sinh | 1989 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 17 | | AMARO, Gonçalo Ferreira | 1994 | POR | CP VILA NOVA DE ANÇOS | 4 | |
| 2 | 2 | 4 | FM | FARYMA, Maksym | 2243 | POR | INDEPENDENTE FC TORRENSE | 0 | - 1K |
| 5 | 2 | 25 | | ALVES, José Pedro Figueiredo | 1879 | POR | CA TÉSSERA | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|