Taça Nacional das Associações 2025-2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | KONO, Tomohiko | | Số thứ tự | 42 | | Rating | 1554 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1554 | | Hiệu suất thi đấu | 1697 | | FIDE rtg +/- | 16,4 | | Điểm | 1 | | Hạng | 21 | | Liên đoàn | JPN | | CLB/Tỉnh | OFICINA CRIATIVA POMBAL-JRSF | | Số ID quốc gia | 51590 | | Số ID FIDE | 1994468 | | Năm sinh | 1998 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 3 | 4 | 23 | | MENDES, Pedro Miguel Gomes | 1896 | POR | XADREZ COLÉGIO EFANOR | 4 | |
| 4 | 4 | 21 | WFM | SILVA, Ana Inês Teixeira da | 1910 | POR | CX A2D | 5 | |
| 5 | 4 | 37 | | MOTA, Daniel Arlandis da | 1660 | POR | CA TÉSSERA | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|