Taça Nacional das Associações 2025-2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | CX A2D A | * | 3 | 3½ | 3½ | 4 | 4 | 15 | 0 | 0 |
| 2 | XADREZ COLÉGIO EFANOR A | 1 | * | 3 | 4 | 4 | 3 | 13 | 0 | 0 |
| 3 | CP VILA NOVA DE ANÇOS A | ½ | 1 | * | 3 | 3½ | 4 | 11 | 0 | 0 |
| 4 | CA TÉSSERA A | ½ | 0 | 1 | * | 2 | 3 | 8 | 0 | 0 |
| 5 | OFICINA CRIATIVA POMBAL-JRSF A | 0 | 0 | ½ | 2 | * | 2 | 7 | 0 | 0 |
| 6 | INDEPENDENTE FC TORRENSE A | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | * | 6 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
|
|
|
|