V Memorial Fabio Novais

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:27:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fexerj

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Nilton Rosa De Oliveira Jr2283BRA 5b1 8w1 2b1 4w+ 3w4010,59
2Herlon Carlos da Silva Assunção1959BRA 9w1 3b1 1w0 5b1 4w3110,56,5
3Ernesto Cesar Ourique Schlobach1741BRA 7b1 2w0 8b1 10w1 1b3285
4Marco De Castro Coutinho1891BRA 6b½ 11w1 10w1 1b- 2b2,5073,5
5Luiz Carlos Rodrigues Da Silva1879BRA 1w0 13b+ 12b1 2w0 7b20102,5
6José Rodrigues Jr1617BRA 4w½ 10b0 9w½ 11b1 8w206,53
7Mauro Henrique De Moraes1911BRA 3w0 9b½ 11w½ 12b1 5w206,52,25
8Claudio Teixeira Azeredo Martins1879BRA 12w1 1b0 3w0 9b½ 6b1,509,51,75
9Perivaldo Santana1848BRA 2b0 7w½ 6b½ 8w½ 10b1,508,52,75
10Willy Petrenko1920BRA 11b½ 6w1 4b0 3b0 9w1,508,52,5
11Marcio Roberto Oliveira Lima1816BRA 10w½ 4b0 7b½ 6w0 12w1081,75
12Jorge Henrique Alves Rodrigues1524BRA 8b0 -1 5w0 7w0 11b106,51
13Ronald Ferreira Pinto1190BRA -0 5w- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)