Torneio Independência JTC 2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:29:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fexerj

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Luiz, Carlos Rodrigues Da SilvaBRA1879Jtc2000
23Claudio, Teixeira Azeredo MartinsBRA1878Jtc1,5000
31Willy, PetrenkoBRA1920Jtc1000
48Jorge, Henrique Alves RodriguesBRA1524Cxmeier1000
56Allysson, Lemos Gama Da SilvaBRA1716Jtc1000
65Ernesto, Cesar Ourique SchlobachBRA1741Jtc1000
74Marcio, Roberto Oliveira LimaBRA1816Jtc0,5000
87José, Rodrigues JrBRA1617Jtc0000
99Ronald, Ferreira PintoBRA1190Jtc0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)