Torneio Independência JTC 2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:29:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fexerj

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Claudio Teixeira Azeredo Martins1878BRA 8w1 2b½ 5w1 4b½ 3b1 7w40129
2Marcio Roberto Oliveira Lima1816BRA -0 1w½ 6b1 8w1 4w1 3b3,50137,5
3Ernesto Cesar Ourique Schlobach1741BRA 4b0 6w1 8b1 5b1 1w0 2w3011,55
4Willy Petrenko1920BRA 3w1 5b0 7w1 1w½ 2b0 6b2,5014,57
5Luiz Carlos Rodrigues Da Silva1879BRA 6b1 4w1 1b0 3w0 7b0 8w2013,54,5
6José Rodrigues Jr1617BRA 5w0 3b0 2w0 -1 8b1 4w2011,53
7Allysson Lemos Gama Da Silva1716BRA -0 9b+ 4b0 -0 5w1 1b2010,54
8Jorge Henrique Alves Rodrigues1524BRA 1b0 -1 3w0 2b0 6w0 5b1013,51
9Ronald Ferreira Pinto1190BRA -0 7w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)