Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneio Independência JTC 2026

Cập nhật ngày: 01.10.2026 17:36:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fexerj

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Claudio Teixeira Azeredo Martins1878BRA 5w1 2b½ 6w1 3b½ 4b1 8w1501713,254
2Marcio Roberto Oliveira Lima1816BRA -0 1w½ 7b1 5w1 3w1 4b½402011,753
3Willy Petrenko1920BRA 4w1 6b0 8w1 1w½ 2b0 7b13,5118,5103
4Ernesto Cesar Ourique Schlobach1741BRA 3b0 7w1 5b1 6b1 1w0 2w½3,5218,583
5Jorge Henrique Alves Rodrigues1524BRA 1b0 -1 4w0 2b0 7w0 6b12018,542
6Luiz Carlos Rodrigues Da Silva1879BRA 7b1 3w1 1b0 4w0 8b0 5w020185,52
7José Rodrigues Jr1617BRA 6w0 4b0 2w0 -1 5b1 3w0201742
8Allysson Lemos Gama Da Silva1716BRA -0 9b+ 3b0 -0 6w1 1b02016,542
9Ronald Ferreira Pinto1190BRA -0 8w- -0 -0 -0 -000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)