注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ CLB CỜ MINH TÂM HÈ 2026- U7 NAM

最后更新23.08.2026 08:15:05, 创建者/最新上传: Ngoc Tram

Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分俱乐部/城市
1Đoàn, Đức Minh HiếuVIE0Lớp Cô Trâm
2Đoàn, Minh QuânVIE0Lớp Cô Trâm
3Hà, Nhật Minh KhangVIE0Lớp Cô Nga
4Hồ, Duy Minh KhangVIE0Lớp Cô Bình
5Hồ, Trọng Gia KhánhVIE0Lớp Cô Bình
6Hoàng, Đình Khôi NguyênVIE0Lớp Cô Trâm
7Hoàng, Khôi NguyênVIE0Lớp Cô Bình
8Hoàng, Minh QuânVIE0Lớp Cô Bình
9Họàng, Nam PhongVIE0Lớp Cô Trâm
10Hoàng, Văn Khôi NguyênVIE0Lớp Cô Bình
11Huỳnh, Minh Anh ĐứcVIE0Lớp Cô Bình
12Lê, Bá Minh KhôiVIE0Lớp Cô Bình
13Lê, Phước Đăng KhoaVIE0Lớp Cô Trâm
14Lê, Quang ThiệnVIE0Lớp Cô Trâm
15Lê, Tấn Phước PhúcVIE0Lớp Cô Trâm
16Lê, Tấn VượngVIE0Lớp Cô Trâm
17Lương, Thanh Phúc NguyênVIE0Lớp Cô Trâm
18Mai, Minh AnhVIE0Lớp Cô Trâm
19Nguyễn, Anh QuânVIE0Lớp Cô Trâm
20Nguyễn, Dương Gia PhướcVIE0Lớp Cô Nga
21Nguyễn, Hoàng Minh ĐăngVIE0Lớp Cô Bình
22Nguyễn, Lê Đăng HảiVIE0Lớp Cô Bình
23Nguyễn, Lê Minh QuânVIE0Lớp Cô Nga
24Nguyễn, Lê Thiên BảoVIE0Lớp Cô Nga
25Nguyễn, Ngọc KhánhVIE0Lớp Cô Trâm
26Nguyễn, Viết Minh KhangVIE0Lớp Cô Trâm
27Phạm, Khôi NguyênVIE0Lớp Cô Trâm
28Phạm, Trọng KhangVIE0Lớp Cô Bình
29Phan, Lê Trung HiếuVIE0Lớp Cô Bình
30Phan, Minh VũVIE0Lớp Cô Trâm
31Phan, Nhật MinhVIE0Lớp Cô Bình
32Phan, Quốc HùngVIE0Lớp Cô Trâm
33Sử, Ngọc Gia HưngVIE0Lớp Cô Bình
34Trần, Đăng KhoaVIE0Lớp Cô Bình
35Trần, Nguyễn Khôi NguyênVIE0Lớp Cô Bình
36Trương, Hạo NghiênVIE0Lớp Cô Nga