注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ CLB CỜ MINH TÂM HÈ 2026- U8 NAM 最后更新23.08.2026 05:38:15, 创建者/最新上传: Ngoc Tram
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Bùi, Công Minh Khiêm | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 2 | | Đậu, Quý Nguyên | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 3 | | Hà, Nguyễn Phúc Nhân | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 4 | | Hàn, Nguyễn Minh Khôi | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 5 | | Hồ, Phúc Vinh | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 6 | | Hoàng, Khánh | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 7 | | Hoàng, Ngọc Đăng Khoa | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 8 | | Hoàng, Phúc Khang | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 9 | | Huỳnh, Công Phúc Hưng | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 10 | | Lê, Diên Thanh Hưng | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 11 | | Lê, Đức Minh | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 12 | | Lê, Đức Nhật Minh | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 13 | | Lê, Phước An Khải | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 14 | | Nguyễn, Cửu Hoàng Lân | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 15 | | Nguyễn, Hải Anh | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 16 | | Nguyễn, Ngọc Gia Bảo | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 17 | | Nguyễn, Thanh Hải | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 18 | | Nguyễn, Văn Khôi Vĩ | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 19 | | Phạm, Trọng Anh Khoa | | VIE | 0 | Lớp Cô Nga |
| 20 | | Phan, Hoàng Lâm | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 21 | | Tôn, Thất Bảo Minh | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 22 | | Tống, Nguyễn Phước Đạt | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 23 | | Trần, Đình Minh Trí | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 24 | | Trần, Lê Gia Bảo | | VIE | 0 | Lớp Cô Nga |
| 25 | | Trương, Anh Hào | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
|
|
|
|